Cụm từ tiếng Anh giao tiếp
“up for…” nghĩa là gì?
"Be up for" nghĩa là sẵn sàng hoặc có hứng thú. Nhưng trong những cụm như "sign up for" hoặc "line up for", bạn cần đọc cả cụm động từ, chứ không chỉ "up for".
Khi người ta nói câu này
- "be up for" + danh từ hoặc -ing: sẵn sàng hoặc có hứng thú. Ví dụ: "Are you up for karaoke?"
- "sign up for" + lớp học, sự kiện, tư cách thành viên: đăng ký. Ví dụ: "Can I sign up for a membership today?"
- "line up for" + vé, đồ ăn, dịch vụ: xếp hàng chờ. Ví dụ: "Fans lined up for tickets." Trong tiếng Anh Anh, người ta thường nói "queue for".
- Đôi khi cấu trúc chỉ là động từ + "up", rồi "for someone" cho biết ai là người nhận hành động. Đây không phải là cụm "up for". Ví dụ: "Could you heat this up for me?"
Giọng điệu: "Be up for" là cách nói thân mật, tự nhiên; "sign up for" trung tính, và "line up for" cũng trung tính, dù tiếng Anh-Anh thường dùng "queue for" hơn.
Cẩn thận: Đừng hiểu mọi "up for" đều là muốn hoặc sẵn sàng. Hãy xem động từ đứng trước "up": "I’m up for going" nghĩa là sẵn sàng, nhưng "sign up for a class" là đăng ký, còn "heat this up for me" là một cấu trúc khác.
Trong 7 cảnh của Lin
Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.
I had a really good time tonight, and I'd be up for round two.Tôi thấy tối nay rất vui, và tôi muốn có round two.Kết thúc buổi hẹn · Nâng cao
Hey, would you be up for checking out a teahouse with me tomorrow?Này, mai bạn có muốn đi xem quán trà với mình không?Đưa bạn đi quán trà · Nâng cao
Hey, any chance you'd be up for karaoke tonight?Này, tối nay bạn có muốn đi hát karaoke không?Rủ bạn đi hát karaoke · Nâng cao
Hey, any chance you'd be up for dinner sometime this week?Này, tuần này cậu có rảnh đi ăn tối với mình không?Lên kế hoạch ăn tối · Nâng cao
Hey, would you be up for chatting in English for a bit?Này, bạn có muốn ngồi nói chuyện bằng tiếng Anh một lúc không?Ở buổi trao đổi ngôn ngữ · Nâng cao
If you're up for it, I'd like to make it up—minus any haircut material.Nếu bạn muốn, tôi muốn đền bù cho bạn—không nhắc gì đến tóc tai nữa.Xin lỗi · Nâng cao
Perfect—would you be up for checking out that night market Saturday?Tuyệt—thứ Bảy bạn có muốn đi xem chợ đêm đó không?Lên kế hoạch cuối tuần · Nâng cao
Nói đuổi
Từng dòng
Lin
I had a really good time tonight, and I'd be up for round two.Tôi thấy tối nay rất vui, và tôi muốn có round two.
Lin
Hey, would you be up for checking out a teahouse with me tomorrow?Này, mai bạn có muốn đi xem quán trà với mình không?
Lin
Hey, any chance you'd be up for karaoke tonight?Này, tối nay bạn có muốn đi hát karaoke không?
Cách nói khác
want to
Trực tiếp và đơn giản hơn.
feel like
Nói nhiều hơn về cảm giác ngay lúc đó.
be open to
Mềm hơn và ít háo hức hơn. Hợp với lời gợi ý lịch sự.
Trả lời nhanh
Mình có thể nói "I’m up for to go" không?
Không. Hãy nói "I’m up for going" hoặc "I’m up for it." Sau "up for", dùng danh từ, đại từ, hoặc dạng -ing.
"up for" có phải lúc nào cũng nghĩa là "willing to" không?
Không. Chỉ "be up for" thường mang nghĩa đó. Trong "sign up for" hoặc "line up for", cả cụm động từ có nghĩa khác.