Lin SaysBạn đồng hành nói tiếng Anh của bạn
VI
Bắt đầu miễn phí
Cụm từ tiếng Anh giao tiếp

“no more” nghĩa là gì?

"No more" thường có nghĩa là "dừng lại" hoặc "không thêm nữa". Trong một mẫu ngắn, ít gặp hơn như "strangers no more", nó có nghĩa là "không còn ... nữa" và nghe khá bắt tai hoặc hơi văn chương.

Khi người ta nói câu này

  • Đứng trước danh từ hoặc dạng -ing để dừng một việc gì đó: "no more arguing", "no more waiting".
  • Để nói là không muốn thêm nữa: "No more cake for me, thanks."
  • Trong những câu ngắn kiểu khẩu hiệu: "No more excuses."
  • Trong cụm cố định "Say no more", nó có nghĩa là "Tôi hiểu rồi; bạn không cần giải thích thêm."

Giọng điệu: Thường trực tiếp và tự nhiên trong lời nói, biển báo và tiêu đề; "X no more" có thể nghe vui, kịch tính, hoặc hơi văn chương, còn "Say no more" thì rất thân mật.

Cẩn thận: Đừng nói "I no more drink coffee" để diễn đạt "I don't drink coffee anymore". "No more" thường đứng trước danh từ hoặc dạng -ing, hoặc để nói không muốn thêm nữa: "No more coffee for me."

Trong 12 cảnh của Lin

Những câu thoại thật từ các cảnh. Mở một câu để xem và tự nói theo.

Let's make a chore chart. Then no more arguing.Mình làm bảng việc nhà nhé. Thế là hết cãi nhau.Nói về việc nhà · Trung cấp
Exactly. Okay, phone away. No more phubbing.Chuẩn. Thôi, cất điện thoại đi. Đừng phubbing nữa.Từ chỉ kiểu cư xử lạ · Trung cấp
Perfect, Lin. You're booked for Thursday, and no more Doctor Internet.Tuyệt, Lin. Bạn đã được đặt lịch vào thứ Năm rồi, và không còn Doctor Internet nữa.Đặt lịch khám bác sĩ · Trung cấp
Say no more—I can take the folders and your tiny diva plant.Hiểu rồi—để tôi cầm mấy tập hồ sơ và cả cái cây tiểu thư bé xíu của bạn luôn.Đề nghị giúp đỡ · Nâng cao
Well, now we're officially strangers no more. So, what brings you here today?Thế là giờ chúng ta chính thức không còn là người lạ nữa. Vậy hôm nay bạn đến đây vì chuyện gì?Gặp người mới · Nâng cao
No more snack panic for me.Mình hết hoảng vì đồ ăn vặt rồi.Khi có người chen hàng · Mới bắt đầu
Say no more; I'll double wrap it and save your sleeves.Không cần nói thêm; tôi sẽ bọc đôi rồi giữ sạch tay áo cho bạn.Đóng gói đồ ăn thừa · Nâng cao
Good. No more potato texts today.Tốt. Hôm nay sẽ không còn tin nhắn "potato" nữa.Sửa màn hình nứt · Mới bắt đầu
Good. No more pink shirt days.Tốt. Không còn những ngày áo hồng nữa.Dùng tiệm giặt tự động · Mới bắt đầu
Deal. I'll walk. No more snooze.Nhất trí. Tôi sẽ đi bộ. Không bấm báo lại nữa.Lỡ chuyến bay · Mới bắt đầu
Fair enough—I'll hurry your food. No more scenic routes.Hợp lý thôi — mình sẽ thúc để món của bạn ra nhanh hơn. Không đi đường vòng nữa đâu.Phàn nàn vì phục vụ chậm · Trung cấp
Sure—no more coffee? You've still got a little left.Được chứ—không uống cà phê nữa à? Bạn vẫn còn chút xíu đấy.Từ chối thêm đồ uống · Trung cấp

Nói đuổi

Từng dòng

Lin
Let's make a chore chart. Then no more arguing.Mình làm bảng việc nhà nhé. Thế là hết cãi nhau.
Lin
Exactly. Okay, phone away. No more phubbing.Chuẩn. Thôi, cất điện thoại đi. Đừng phubbing nữa.
Lin
Perfect, Lin. You're booked for Thursday, and no more Doctor Internet.Tuyệt, Lin. Bạn đã được đặt lịch vào thứ Năm rồi, và không còn Doctor Internet nữa.

Cách nói khác

not anymore

Tốt nhất cho hành động hoặc trạng thái trong một câu đầy đủ: "We don't argue anymore."

no longer

Trang trọng hơn: "We are no longer strangers."

that's enough

Hợp hơn khi bạn muốn nói là không cần thêm nữa: "That's enough cake for me."

Trả lời nhanh

"no more" và "not anymore" khác nhau thế nào?

"No more" thường đứng trước danh từ hoặc dạng -ing, hoặc có nghĩa là không thêm nữa, như "no more arguing" hoặc "no more coffee". "Not anymore" thường dùng trong câu đầy đủ: "We don't argue anymore."

Có thể nói "no more" trước động từ không?

Thường là không đứng trước động từ chính trong tiếng Anh chuẩn. Hãy dùng "no more + noun/-ing" hoặc dùng "don't ... anymore", như "I don't drink coffee anymore."

Cụm từ liên quan

Thêm cụm từ